Lõi CFM kết hợp than hoạt tính với lớp lọc, vừa khử màu, mùi, clo dư vừa giữ lại hạt cặn nhỏ trong cùng một bước. Lõi thường lắp sau lõi lọc cặn và trước màng RO, vì màng RO dễ hỏng khi tiếp xúc với clo.
Đặc điểm nổi bật
- Khử màu, mùi và clo dư
- Giữ lại hạt cặn nhỏ
- Lắp vừa vỏ lọc tiêu chuẩn 10 – 40 inch
- Thay khi than hết khả năng hấp phụ hoặc chênh áp đạt 1 bar
Chọn và thay lõi lọc
- Cần bao nhiêu lõi? Lõi PP tiêu chuẩn (Ø60–64 mm) chịu tối đa khoảng 1,1 m³/h cho mỗi 10 inch chiều dài. Cần 20 m³/h thì dùng vỏ 5 lõi 40″ (22 m³/h) hoặc 7 lõi 30″ (23,1 m³/h).
- Cấp lọc: 5 µm là lựa chọn thông dụng trước RO. Lõi bông nén, sợi quấn và màng carbon có cấp lọc danh định (nominal); một số hãng màng RO khuyến nghị 5 µm tuyệt đối (absolute), hãy báo kỹ sư TIPA nếu hệ RO của bạn yêu cầu.
- Khi nào thay lõi: khi chênh áp qua lõi đạt 1 bar, hoặc lõi than đã bão hòa. Trước màng RO, DuPont khuyến nghị thay lõi tối đa 3 tháng một lần.
- Bông nén hay sợi quấn? Cùng vật liệu PP, 10″–40″, 5 µm. Bông nén dùng tới 60 °C, chênh áp tối đa 3,0 bar; sợi quấn dùng tới 90 °C, chênh áp tối đa 2,7 bar.
- Ly Big Blue hay ly thường? Ly Big Blue Ø148 mm, cổng 1″, dùng lõi béo Ø110–115 mm, 0–4,5 m³/h (10″) hoặc 0–9 m³/h (20″). Ly thường Ø92 mm, cổng 1/2″–3/4″, 0–1,1 hoặc 0–2,2 m³/h.

