Lõi lọc lưu lượng cao có đường kính khoảng 165 mm, lớn hơn nhiều so với lõi thường. Một lõi HF thay được nhiều lõi tiêu chuẩn, nên vỏ lọc nhỏ gọn hơn và thay lõi nhanh hơn. Lõi được dùng nhiều trong hệ RO công suất lớn và hệ nước công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Tới 40 m³/h mỗi lõi
- Ít lõi phải dự trữ và thay
- Dùng vỏ đơn hoặc cụm nhiều lõi, tới 320 m³/h
- Cấp lọc 0,5 – 100 µm, thông dụng 5 µm
Chọn và thay lõi lọc
- Cần bao nhiêu lõi? Lõi PP tiêu chuẩn (Ø60–64 mm) chịu tối đa khoảng 1,1 m³/h cho mỗi 10 inch chiều dài. Cần 20 m³/h thì dùng vỏ 5 lõi 40″ (22 m³/h) hoặc 7 lõi 30″ (23,1 m³/h).
- Cấp lọc: 5 µm là lựa chọn thông dụng trước RO. Lõi bông nén, sợi quấn và màng carbon có cấp lọc danh định (nominal); một số hãng màng RO khuyến nghị 5 µm tuyệt đối (absolute), hãy báo kỹ sư TIPA nếu hệ RO của bạn yêu cầu.
- Khi nào thay lõi: khi chênh áp qua lõi đạt 1 bar, hoặc lõi than đã bão hòa. Trước màng RO, DuPont khuyến nghị thay lõi tối đa 3 tháng một lần.
- Bông nén hay sợi quấn? Cùng vật liệu PP, 10″–40″, 5 µm. Bông nén dùng tới 60 °C, chênh áp tối đa 3,0 bar; sợi quấn dùng tới 90 °C, chênh áp tối đa 2,7 bar.
- Ly Big Blue hay ly thường? Ly Big Blue Ø148 mm, cổng 1″, dùng lõi béo Ø110–115 mm, 0–4,5 m³/h (10″) hoặc 0–9 m³/h (20″). Ly thường Ø92 mm, cổng 1/2″–3/4″, 0–1,1 hoặc 0–2,2 m³/h.

